tổng bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan lãnh đạo cao nhất, trung ương của một tổ chức, đoàn thể chính trị: Chỉ cơ quan đầu não, nơi đưa ra các đường lối, chỉ thị và chỉ huy chung cho toàn bộ tổ chức đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tổng bộ Việt Minh đã ra chỉ thị phát động Tổng khởi nghĩa. (Cơ quan lãnh đạo trung ương của Việt Minh đã ra chỉ thị phát động Tổng khởi nghĩa.)
- Mọi nghị quyết quan trọng đều phải được tổng bộ thông qua. (Mọi nghị quyết quan trọng đều phải được cơ quan lãnh đạo trung ương thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc tổng bộ": Có tính chất của hoặc liên quan đến cơ quan lãnh đạo trung ương.
- Đây là văn kiện thuộc tổng bộ, có tính chất chỉ đạo toàn quốc. (Đây là văn kiện của cơ quan lãnh đạo trung ương, có tính chất chỉ đạo toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban lãnh đạo trung ương: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ cơ quan lãnh đạo cao cấp ở trung ương.
- Trung ương Đảng: Cơ quan lãnh đạo cao nhất của một đảng chính trị (thường dùng cho các đảng hiện đại).
- Bộ chỉ huy tối cao: Thường dùng trong quân sự, chỉ cơ quan chỉ huy cao nhất.
Từ đồng nghĩa
- Trung ương: Vị trí trung tâm về quyền lực và lãnh đạo.
- Cơ quan đầu não: Nơi đưa ra các quyết sách quan trọng nhất.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "tổng bộ" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về các tổ chức chính trị trong giai đoạn trước đây (như Việt Minh). Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm từ như "Ban Chấp hành Trung ương" hay "Bộ Chính trị" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cơ quan lãnh đạo cao nhất của các đảng phái chính trị.
- Cơ quan chỉ huy trung ương của một đoàn thể chính trị: Tổng bộ Việt-Minh.